白廝賴 bái sī lài · bạch tư lại Hán Việt: bạch tư lại · Pinyin: bái sī lài Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 廝 (tư) + 賴 (lại)Pinyinbái sī làiHán Việtbạch tư lạiCấu tạo白 + 廝 + 賴 · bạch + tư + lại nghĩa thành phần: bạch + tư + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒认;干没。Tân Hoa Tự Điển 1.冒认;干没。