白叟黃童 bái sǒu huáng tóng · bạch tẩu hoàng đồng Hán Việt: bạch tẩu hoàng đồng · Pinyin: bái sǒu huáng tóng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 叟 (tẩu) + 黃 (hoàng) + 童 (đồng)Pinyinbái sǒu huáng tóngHán Việtbạch tẩu hoàng đồngCấu tạo白 + 叟 + 黃 + 童 · bạch + tẩu + hoàng + đồng nghĩa thành phần: bạch + tẩu + hoàng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白头发的老人和黄头发的孩子。泛指老老少少。