白口兒 bạch khẩu nhi Hán Việt: bạch khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch khẩu nhiCấu tạo白 + 口 + 兒 · bạch + khẩu + nhi nghĩa thành phần: bạch + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 白口兒 áikǒur ►See báikǒu