白喫兒 bạch khiết nhi Hán Việt: bạch khiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 喫 (khiết) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch khiết nhiCấu tạo白 + 喫 + 兒 · bạch + khiết + nhi nghĩa thành phần: bạch + khiết + nhi Nghĩa EngCihui 白吃兒 áichīr n. sponger; freeloader