白喫乾飯

bái chī gān fàn bạch khiết kiền phạn

Hán Việt: bạch khiết kiền phạn · Pinyin: bái chī gān fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (khiết) + (kiền) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只会吃饭不会干活。