白喫猴 bạch khiết hầu Hán Việt: bạch khiết hầu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 喫 (khiết) + 猴 (hầu)Hán Việtbạch khiết hầuCấu tạo白 + 喫 + 猴 · bạch + khiết + hầu nghĩa thành phần: bạch + khiết + hầu