白名單

bái míng dān bạch danh đan

Hán Việt: bạch danh đan · Pinyin: bái míng dān

Tổng quan

danh sách trắng

Cấu tạo: (bạch) + (danh) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh sách trắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有关部门开列的合格产品或遵守规约的企业、个人等的名单(对“黑名单”而言):医院按照“药物~”进货。

Eng

  • CC-CEDICT whitelist
  • Cihui whitelist