白嘴鴉

bạch chủy nha

Hán Việt: bạch chủy nha

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chủy) + (nha)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白嘴鴉 áizuǐyā n. <zoo.> the rook M:²zhī