白土粉

bái tǔ fěn bạch thổ phấn

Hán Việt: bạch thổ phấn · Pinyin: bái tǔ fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thổ) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白垩的别名。见明李时珍《本草纲目.土一.白垩》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白垩的别名。见明李时珍《本草纲目.土一.白垩》。