白地儿

bạch địa nhi

Hán Việt: bạch địa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền trắng
  • Biên soạn ►See báidì

Eng

  • Cihui 白地兒 áidìr ►See báidì

Từ liên quan

Gần nghĩa

地儿 · 白地 · 白地文 · 白地栗 · 白地款 · 白地錢 · 白地將軍 · 白地黑花