白地将军 bạch địa tương quân Hán Việt: bạch địa tương quân Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 将 (tương) + 军 (quân)Hán Việtbạch địa tương quânCấu tạo白 + 地 + 将 + 军 · bạch + địa + tương + quân nghĩa thành phần: bạch + địa + tương + quân