白地將軍

bạch địa tương quân

Hán Việt: bạch địa tương quân

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 将 (tương) + 军 (quân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

将军任期 · 将军政治 · 将军职位 · 将军肚子 · 将军肚 · 白地黑花 · 将军乡 · 将军令