白地文 bạch địa văn Hán Việt: bạch địa văn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 文 (văn)Hán Việtbạch địa vănCấu tạo白 + 地 + 文 · bạch + địa + văn nghĩa thành phần: bạch + địa + văn