白地款

bạch địa khoản

Hán Việt: bạch địa khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 款 (khoản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白地 · 白地儿 · 白地文 · 白地栗 · 白地錢 · 白地將軍 · 白地黑花 · 白地明光錦