白地钱 bạch địa tiễn Hán Việt: bạch địa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 钱 (tiễn)Hán Việtbạch địa tiễnCấu tạo白 + 地 + 钱 · bạch + địa + tiễn nghĩa thành phần: bạch + địa + tiễn