白堊土
bạch ác thổ
Hán Việt: bạch ác thổ
Tổng quan
(khoáng chất) đá vôi mềm, gạch (làm bằng) đá vôi mềm
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng chất) đá vôi mềm, gạch (làm bằng) đá vôi mềm
Hán Việt: bạch ác thổ
(khoáng chất) đá vôi mềm, gạch (làm bằng) đá vôi mềm