白堊塊 bạch ác khối Hán Việt: bạch ác khối Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 堊 (ác) + 塊 (khối)Hán Việtbạch ác khốiCấu tạo白 + 堊 + 塊 · bạch + ác + khối nghĩa thành phần: bạch + ác + khối