白堊質

bạch ác chất

Hán Việt: bạch ác chất

Tổng quan

tính cách trắng như phấn, sự xanh xao trắng bệch

Cấu tạo: (bạch) + (ác) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cách trắng như phấn, sự xanh xao trắng bệch

Eng

  • Cihui 白堊質 ái'èzhì attr. of the Cretaceous period