白堊系
bạch ác hệ
Hán Việt: bạch ác hệ
Tổng quan
(địa lý,địa chất) có phấn trắng, (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa lý,địa chất) có phấn trắng, (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於白堊紀形成的一套時代地層。