白墩子

bạch đôn tử

Hán Việt: bạch đôn tử

Tổng quan

đất trắng (để làm đồ sứ ở Trung quốc)

Cấu tạo: (bạch) + (đôn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất trắng (để làm đồ sứ ở Trung quốc)

Eng

  • Cihui 白墩子 ái dūnzi n. <pottery> “white briquette”; petuntse