白天壽 bái tiān shòu · bạch thiên thọ Hán Việt: bạch thiên thọ · Pinyin: bái tiān shòu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 天 (thiên) + 壽 (thọ)Pinyinbái tiān shòuHán Việtbạch thiên thọCấu tạo白 + 天 + 壽 · bạch + thiên + thọ nghĩa thành phần: bạch + thiên + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草吴术的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.药草吴术的别名。