白頭烏

bái tóu wū bạch đầu ô

Hán Việt: bạch đầu ô · Pinyin: bái tóu wū

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白头颈的乌鸦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白头颈的乌鸦。