白頭親

bái tóu qīn bạch đầu thân

Hán Việt: bạch đầu thân · Pinyin: bái tóu qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老的父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的父母。