白頭人

bái tóu rén bạch đầu nhân

Hán Việt: bạch đầu nhân · Pinyin: bái tóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白发老人; 旧时广东人称头缠白布的波斯(今伊朗)人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白发老人。 2.旧时广东人称头缠白布的波斯(今伊朗)人。