白頭新

bái tóu xīn bạch đầu tân

Hán Việt: bạch đầu tân · Pinyin: bái tóu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"白头如新"。