白头浪

bạch đầu lãng

Hán Việt: bạch đầu lãng

Tổng quan

sóng bạc đầu; sóng bạc。浪頭有白色泡沫的海浪。

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng bạc đầu; sóng bạc。浪頭有白色泡沫的海浪。