白頭達

bái tóu dá bạch đầu đạt

Hán Việt: bạch đầu đạt · Pinyin: bái tóu dá

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đầu) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝齐庄严寺僧达的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐庄严寺僧达的别称。