白子兒 bạch tử nhi Hán Việt: bạch tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch tử nhiCấu tạo白 + 子 + 兒 · bạch + tử + nhi nghĩa thành phần: bạch + tử + nhi Nghĩa EngCihui 白子兒 áizǐr n. the white pieces of wéiqí