白山蒿 bái shān hāo · bạch san hao Hán Việt: bạch san hao · Pinyin: bái shān hāo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 山 (san) + 蒿 (hao)Pinyinbái shān hāoHán Việtbạch san haoCấu tạo白 + 山 + 蒿 · bạch + san + hao nghĩa thành phần: bạch + san + hao