白峴鄉 bái xiàn xiāng · bạch hiện hương Hán Việt: bạch hiện hương · Pinyin: bái xiàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 峴 (hiện) + 鄉 (hương)Pinyinbái xiàn xiāngHán Việtbạch hiện hươngCấu tạo白 + 峴 + 鄉 · bạch + hiện + hương nghĩa thành phần: bạch + hiện + hương