白帝仓 bạch đế thương Hán Việt: bạch đế thương Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 帝 (đế) + 仓 (thương)Hán Việtbạch đế thươngCấu tạo白 + 帝 + 仓 · bạch + đế + thương nghĩa thành phần: bạch + đế + thương