白帝子 bạch đế tử Hán Việt: bạch đế tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 帝 (đế) + 子 (tử)Hán Việtbạch đế tửCấu tạo白 + 帝 + 子 · bạch + đế + tử nghĩa thành phần: bạch + đế + tử