白平衡 bái píng héng · bạch bình hành Hán Việt: bạch bình hành · Pinyin: bái píng héng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinbái píng héngHán Việtbạch bình hànhCấu tạo白 + 平 + 衡 · bạch + bình + hành nghĩa thành phần: bạch + bình + hành