白度計 bái dù jì · bạch độ kế Hán Việt: bạch độ kế · Pinyin: bái dù jì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 度 (độ) + 計 (kế)Pinyinbái dù jìHán Việtbạch độ kếCấu tạo白 + 度 + 計 · bạch + độ + kế nghĩa thành phần: bạch + độ + kế