白影珠 bái yǐng zhū · bạch ảnh châu Hán Việt: bạch ảnh châu · Pinyin: bái yǐng zhū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 影 (ảnh) + 珠 (châu)Pinyinbái yǐng zhūHán Việtbạch ảnh châuCấu tạo白 + 影 + 珠 · bạch + ảnh + châu nghĩa thành phần: bạch + ảnh + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的宝珠名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的宝珠名。