白戰家 bái zhàn jiā · bạch chiến gia Hán Việt: bạch chiến gia · Pinyin: bái zhàn jiā Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 戰 (chiến) + 家 (gia)Pinyinbái zhàn jiāHán Việtbạch chiến giaCấu tạo白 + 戰 + 家 · bạch + chiến + gia nghĩa thành phần: bạch + chiến + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指善于作"禁体诗"的诗人。Tân Hoa Tự Điển 1.指善于作"禁体诗"的诗人。