白房子 bạch phòng tử Hán Việt: bạch phòng tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việtbạch phòng tửCấu tạo白 + 房 + 子 · bạch + phòng + tử nghĩa thành phần: bạch + phòng + tử Nghĩa EngCihui 白房子 ái fángzi n. <trad.> brothel