白打落 bạch đả lạc Hán Việt: bạch đả lạc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 打 (đả) + 落 (lạc)Hán Việtbạch đả lạcCấu tạo白 + 打 + 落 · bạch + đả + lạc nghĩa thành phần: bạch + đả + lạc Nghĩa EngCihui 白打落 ái dǎluò v. <coll.> window-shop