白折騰 bạch chiết đằng Hán Việt: bạch chiết đằng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 折 (chiết) + 騰 (đằng)Hán Việtbạch chiết đằngCấu tạo白 + 折 + 騰 · bạch + chiết + đằng nghĩa thành phần: bạch + chiết + đằng Nghĩa EngCihui 白折騰 ái zhēteng v. <coll.> be all in vain