白拈賊 bạch niêm tặc Hán Việt: bạch niêm tặc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 拈 (niêm) + 賊 (tặc)Hán Việtbạch niêm tặcCấu tạo白 + 拈 + 賊 · bạch + niêm + tặc nghĩa thành phần: bạch + niêm + tặc Nghĩa EngCihui 白拈賊 áiniānzéi n. <topo.> shoplifter