白招拒

bái zhāo jù bạch chiêu cự

Hán Việt: bạch chiêu cự · Pinyin: bái zhāo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chiêu) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"白招矩"; 古谓五方帝之一西方白帝之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白招矩"。 2.古谓五方帝之一西方白帝之神。