白招矩 bái zhāo jǔ · bạch chiêu củ Hán Việt: bạch chiêu củ · Pinyin: bái zhāo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 招 (chiêu) + 矩 (củ)Pinyinbái zhāo jǔHán Việtbạch chiêu củCấu tạo白 + 招 + 矩 · bạch + chiêu + củ nghĩa thành phần: bạch + chiêu + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白招拒"。