白摺子

bái zhé zǐ bạch triệp tử

Hán Việt: bạch triệp tử · Pinyin: bái zhé zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (triệp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白摺子 áizhézi n. pad of plain white paper to practice calligraphy