白文印 bái wén yìn · bạch văn ấn Hán Việt: bạch văn ấn · Pinyin: bái wén yìn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 文 (văn) + 印 (ấn)Pinyinbái wén yìnHán Việtbạch văn ấnCấu tạo白 + 文 + 印 · bạch + văn + ấn nghĩa thành phần: bạch + văn + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴文印章。Tân Hoa Tự Điển 1.阴文印章。