白斑角鯊 bái bān jiǎo shā · bạch ban giác sa Hán Việt: bạch ban giác sa · Pinyin: bái bān jiǎo shā Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 斑 (ban) + 角 (giác) + 鯊 (sa)Pinyinbái bān jiǎo shāHán Việtbạch ban giác saCấu tạo白 + 斑 + 角 + 鯊 · bạch + ban + giác + sa nghĩa thành phần: bạch + ban + giác + sa