白旃檀 bái zhān tán · bạch chiên đàn Hán Việt: bạch chiên đàn · Pinyin: bái zhān tán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 旃 (chiên) + 檀 (đàn)Pinyinbái zhān tánHán Việtbạch chiên đànCấu tạo白 + 旃 + 檀 · bạch + chiên + đàn nghĩa thành phần: bạch + chiên + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即白檀香。Tân Hoa Tự Điển 1.即白檀香。