白旄黃鉞

bái máo huáng yuè bạch mao hoàng việt

Hán Việt: bạch mao hoàng việt · Pinyin: bái máo huáng yuè

Tổng quan

cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ) | chỉ cuộc viễn chinh quân sự

Cấu tạo: (bạch) + (mao) + (hoàng) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ) | chỉ cuộc viễn chinh quân sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有关征战的事。

Eng

  • CC-CEDICT white banner and yellow battle-ax (idiom); refers to military expedition
  • Cihui white banner and yellow battle-ax (idiom); refers to military expedition