白無常 bái wú cháng · bạch vô thường Hán Việt: bạch vô thường · Pinyin: bái wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinbái wú chángHán Việtbạch vô thườngCấu tạo白 + 無 + 常 · bạch + vô + thường nghĩa thành phần: bạch + vô + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信﹐谓白衣白帽的勾魂鬼役。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信﹐谓白衣白帽的勾魂鬼役。