白日贼

bạch nhật tặc

Hán Việt: bạch nhật tặc

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nhật) + (tặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騙子。元.周密《武林舊事.卷六.游手》:「又有賣買物貨,以偽易真,至以紙為衣,銅鉛為金銀,土木為香藥,變換如神,謂之『白日賊』。」