白日贼 bạch nhật tặc Hán Việt: bạch nhật tặc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 日 (nhật) + 贼 (tặc)Hán Việtbạch nhật tặcCấu tạo白 + 日 + 贼 · bạch + nhật + tặc nghĩa thành phần: bạch + nhật + tặc