白明日 bạch minh nhật Hán Việt: bạch minh nhật Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 明 (minh) + 日 (nhật)Hán Việtbạch minh nhậtCấu tạo白 + 明 + 日 · bạch + minh + nhật nghĩa thành phần: bạch + minh + nhật